thực thụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chính thức, được công nhận đầy đủ: Dùng để chỉ một chức vụ, vị trí đã được chính thức bổ nhiệm, công nhận, không còn là tạm quyền hay dự khuyết.
- Đích thực, chân chính: Dùng để nhấn mạnh bản chất đúng, đầy đủ của một người thuộc một nghề nghiệp, địa vị nào đó, không phải là nghiệp dư hay hình thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc thực thụ của công ty. (Ông ấy đã được chính thức bổ nhiệm vào vị trí giám đốc công ty.)
- Cô ấy là một nghệ sĩ piano thực thụ, đã biểu diễn trên khắp thế giới. (Cô ấy là một nghệ sĩ piano đích thực.)
- Anh ta không phải là nhà nghiên cứu nghiệp dư mà là một học giả thực thụ. (Anh ta là một học giả chân chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giáo sư thực thụ": Danh hiệu giáo sư đã được Nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền chính thức công nhận, phong chức, phân biệt với các chức danh như phó giáo sư hay giáo sư kiêm nhiệm.
- Sau nhiều năm cống hiến, ông được phong hàm giáo sư thực thụ.
- "Thực thụ" trong ngữ cảnh hành chính, quan chức cũ: Thường dùng để chỉ các chức vụ đã được chính thức hóa, có đầy đủ quyền hạn và nhiệm vụ theo quy định.
- Chức tham tá thực thụ thời Pháp thuộc có quyền hạn rất rõ ràng.
Biến thể và từ gần giống
- Chính thức (tính từ): Được công nhận hợp lệ, hợp thức, theo đúng quy định. (Nhấn mạnh tính hợp lệ, đúng thủ tục).
- Đích thực (tính từ): Thật sự, không giả dối, đúng với bản chất. (Nhấn mạnh tính chân thật, không pha trộn).
- Chân chính (tính từ): Ngay thẳng, đúng đắn, có phẩm chất tốt. (Thường mang sắc thái đạo đức).
Từ đồng nghĩa
- Chính ngạch: (Thường dùng cho viên chức, công chức) đã được tuyển dụng chính thức vào biên chế.
- Tuyển dụng chính thức: Được nhận vào làm việc với tư cách nhân viên chính thức của một tổ chức.
Từ trái nghĩa
- Tạm quyền: Tạm thời nắm quyền, chưa chính thức.
- Dự khuyết: Ở vị trí dự bị, chờ thay thế.
- Kiêm nhiệm: Đảm nhận thêm chức vụ khác ngoài chức vụ chính.
- Nghiệp dư: Không chuyên, làm việc gì đó không phải là nghề chính.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thực thụ" ngày nay ít được dùng trong văn phong hành chính hiện đại, thay vào đó là các từ như "chính thức", "chính ngạch". Tuy nhiên, nó vẫn được dùng phổ biến trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh tính chất "đích thực", "chân chính" của một người trong một vai trò nào đó.
- Khi dùng với nghĩa "đích thực", từ này thường đứng sau danh từ chỉ nghề nghiệp, địa vị (ví dụ: nhà văn thực thụ, chiến sĩ thực thụ).
- Có một chức vụ đã được chính thức hóa (cũ): Tham tá thực thụ.